make known

/ˈnoʊ/
Động từ
  1. (thông tục) Thông báo (một số thông tin) nói chung.
    (transitive) To announce (some information) generally.
    The decision was made known when it appeared on the evening news.
    Quyết định này được đưa ra khi nó xuất hiện trên bản tin buổi tối.
  2. (Động) Tiết lộ (bí mật).
    (transitive) To disclose (a secret).
    I wouldn't make this known to anyone else, if I were you.
    Tôi sẽ không tiết lộ điều này với bất kỳ ai khác, nếu tôi là bạn.
🎬 Nghe “make known” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish